Bạn đang ở đây

xe ben cửu long 2.5 tấn

1

Thông tin chung

 

Loại ph­ương tiện

Ô tô tải (tự đổ)

Ô tô tải (tự đổ)

 

Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện

CUULONG ZB5225D

CUULONG ZB5225D2

 

Công thức bánh xe

4x2R

4x4

2

Thông số kích th­ước

 

Kích th­ước bao (D x R x C) (mm)

4895x2010x2300

4920x2010x2390

 

Chiều dài cơ sở (mm)

2620

2600

 

Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)

1520 / 1485

1470 / 1485

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

250

250

3

Thông số về trọng l­ượng

 

Trọng l­ượng bản thân (kG)

3475

3620

 

Trọng tải (kG)

2350

 

Số ng­ười cho phép chở kể cả người lái

(ng­ười)

03 (195kG)

 

Trọng l­ượng toàn bộ (kG)

6020

6165

4

Thông số về tính năng chuyển động

 

Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)

76

75

 

Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)

52,3

60

 

Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết

bánh xe trước phía ngoài (m)

5,84

5,81

5

Động cơ

 

Kiểu loại

N490ZLQ

N490ZLQ

 

Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí

xi lanh, cách làm mát

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

 

Dung tích xi lanh (cm3)

2540

 

Tỷ số nén

18 : 1

 

Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)

90x100

 

Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)

52/3200

 

Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/

Tốc độ quay (v/ph)

210/2000

6

Ly hợp

Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực

7

Hộp số

 

Dẫn động

Cơ khí

 

Số tay số

5 số tiến + 1 số lùi

 

Tỷ số truyền

6,802; 3,767; 2,186; 1,424; 1,000; R6,154

 

Tỷ số truyền số phụ

1,00; 1,9635

8

Bánh xe và lốp xe

 

Trục 1 (02 bánh)

8.25-16

 8.25-16 (7.50-16)

 

Trục 2 (04 bánh)

8.25-16

8.25-16 (7.50-16)

9

Hệ thống phanh

Kiểu tang trống dẫn động thuỷ lực hai dòng, trợ lực chân không

 

Phanh đỗ xe

Phanh tang trống dẫn động cơ khí tác dụng

lên đầu ra hộp phân phối

10

Hệ thống treo

Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá

Giảm chấn thuỷ lực cầu trước

11

Hệ thống lái

 

Kiểu loại

Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

 

Tỷ số truyền

17,76

12

Hệ thống điện

 

Ắc quy

2x12Vx85Ah

 

Máy phát điện

750W,28V

 

Động cơ khởi động

4,5kW, 24V

2,5kW, 24V

13

Cabin

 

Kiểu loại

Cabin lật

 

Kích thước bao (D x R x C) (mm)

1650x1830x1700

14

Thùng hàng

 

Loại thùng

Tự đổ

 

Kích thước trong (D x R x C) (mm)

2840x1840x650

 

Theme by Danetsoft and Danang Probo Sayekti inspired by Ban Cung