Bạn đang ở đây

Xe ben

Bài viếtHết hạn
Ben 3 chân Kamaz 6x4 (65115) Nhập Khẩu NgaBen 3 chân 6x4 (65115) EURO 2XE BEN KAMAZ 65115 THÙNG VÁT 10,3 m3LIÊN HỆ: 0931.132.142 ( KAMAZ CN BÌNH TÂN )·         Giá : Liên hệ để biết chính xác·         Màu sắc: Xanh, Cam, Trắng·         Tình trạng : Mới16/06/2020
BEN KAMAZ 3 CHÂN 6X4 (65115) EURO 3LIÊN HỆ KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 
  • Giá liên hệ : 0931.132.142
  • Màu sắc: Xanh, Cam, Trắng
  • Tình trạng : Mới
  • Bảo hành 1 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước
  • Tên xe KAMAZ 65115-EURO 3
Thông số kỹ thuật:THÔNG SỐ KỸ THUẬTXE BEN KAMAZ 65115 THÙNG OVAL 10 m3
16/06/2020
Ben 3 Cầu Kamaz (6x6) Nhập Khẩu NgaBen 3 chân 6x6 (65111) EURO 2 LIÊN HỆ: 0931.132.142 ( KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN ) • Màu sắc: Xanh, Cam, Trắng • Tình trạng : Mới • Bảo hành 1 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước.16/06/2020
BEN KAMAZ 4 CHÂN 8X4 THÙNG NHẬPLIÊN HỆ KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142
  • Giá khuyến mại 0 VNĐ
  • Màu sắc: Xanh, Cam, Trắng
  • Tình trạng : Mới
  • Bảo hành 1 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước
  • Tên xe KAMAZ 6540-EURO 2
Thông số kỹ thuật
16/06/2020
Xe Ben Kamaz 2 Cầu Chủ Động Nhập Khẩu NgaLIÊN HỆ KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 o Giá: Liên hệ. o Màu sắc: Xanh, Cam, Trắng o Tình trạng : Mới o Bảo hành 1 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước o Tên xe KAMAZ 43265.16/06/2020
XE KAMAZ 65117 (6x4) TẢI THÙNG 14 TẤNLIÊN HỆ KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 Thông số kỹ thuật Công thức bánh xe 6×4 Tự trọng (Kg) 9.850 Tải trọng cho phép (Kg) 14.000 Tổng trọng lượng xe và hàng hóa (Kg) 24.000 Kích thước thùng xe (mm) 7.800 x 2.500 x 730 Chiều dài cơ sở (mm) 4.970 + 1.320 Kích thước tổng thể (DxRxC), (mm) 10.270 x 2.500 x 3.535 Động cơ, Model KAMAZ-740.30-260 (Euro-2) Loại Diesel, V8, nạp tăng áp Công suất động cơ (kW/Hp) 180/242 Dung tích làm việc của các xi lanh (cm3) 10.850 Vận tốc lớn nhất khi toàn tải (Km/h) 100 Hộp số KAMAZ Cỡ lốp 11.00–R2016/06/2020
XE KAMAZ 6540 (8X4) TẢI THÙNG 19 TẤNTHÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THÙNG KAMAZ 6540 LONG Công thức bánh xe 8x4 Tổng trọng lượng xe và hàng hóa cho phép tham gia giao thông, kg 30.000 Tự trọng, kg 10.400 Tải trọng cho phép, kg 19.600 Khoảng cách trục, mm 1.800 + 4.500 + 1.320 Kích thước tổng thể (DxRxC), mm 10.325 x 2.500 x 3.480 Kích thước lòng thùng, mm 7.750 x 2.500 x 2.430 Động cơ, Model KAMAZ-740.30-260 (Euro-2) Loại Diesel 4 kỳ, V8, Turbo tăng áp Công suất động cơ,Kw (Hp)/ vòng/phút 191 (260) / 2.200 Mô men xoắn cực đại, Nm 1.060 Dung tích làm việc của các xi lanh, cm3 10.850 Số chỗ ngồi / giường nằm 03 / 01 Vận tốc tối đa khi16/06/2020
XE BỒN XĂNG DẦU 16M3KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 Thông Số Kỹ Thuật : Công thức bánh xe 6x4 Tự trọng, Kg 10585 Tải trọng cho phép 13120/16000 (Kg/L) Tổng trọng lượng xe và hàng hóa, Kg 23900 Chiều dài cơ sở, mm 3690+1320 Kích thước tổng thể (DxRxC), mm 8200x2500x3370 Động cơ, Model KAMAZ-740.31-240(Euro-2) Loại Diesel 4 kỳ, V8 tăng áp Công suất động cơ (Hores power), Kw (Hp) 176 (240) Dung tích làm việc của các xi lanh, cm3 10,850 Vận tốc lớn nhất khi toàn tải, Km/h 100 Hộp số KAMAZ Cỡ lốp 11.00 R2016/06/2020
XE BỒN CHỞ XĂNG DẦU 16M3KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 Thông Số Kỹ Thuật : Công thức bánh xe 6x4 Tự trọng, Kg 10585 Tải trọng cho phép 13120/16000 (Kg/L) Tổng trọng lượng xe và hàng hóa, Kg 23900 Chiều dài cơ sở, mm 3690+1320 Kích thước tổng thể (DxRxC), mm 8200x2500x3370 Động cơ, Model KAMAZ-740.31-240(Euro-2) Loại Diesel 4 kỳ, V8 tăng áp Công suất động cơ (Hores power), Kw (Hp) 176 (240) Dung tích làm việc của các xi lanh, cm3 10,850 Vận tốc lớn nhất khi toàn tải, Km/h 100 Hộp số KAMAZ Cỡ lốp 11.00 R20 16/06/2020
XE BỒN XĂNG DẦU 23M3LIÊN HỆ KAMAZ CHI NHÁNH BÌNH TÂN: 0931.132.142 Thông Số Kỹ Thuật : Công thức bánh xe 8x4 Tự trọng, Kg Tải trọng cho phép 22000L/20000L Tổng trọng lượng xe và hàng hóa, Kg 30,000 Chiều dài cơ sở, mm 1800+2840+1320 Kích thước tổng thể (DxRxC), mm Động cơ, Model KAMAZ-740.30-260(Euro-2) Loại Diesel 4 kỳ, V8 tăng áp Công suất động cơ (Hores power), Kw (Hp) 191 (260) Dung tích làm việc của các xi lanh, cm3 10,850 Vận tốc lớn nhất khi toàn tải, Km/h 100 Hộp số KAMAZ Cỡ lốp 11.00 R2016/06/2020

Trang

Theme by Danetsoft and Danang Probo Sayekti inspired by Ban Cung